fishy wishy

/ˈfɪʃi ˈwɪʃi/
Danh từ
  1. (Anh, trẻ con hoặc đáng yêu) Một con cá.
    (UK, childish or endearing) A fish.
    Từ đồng nghĩa:fishy
🎬 Nghe “fishy wishy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish